| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | Hi-Speed USB 2.0 Device, Ethernet 10/100 Base TX |
| Tốc độ | Black (A4, normal): Lên đến 24 trang/phút; Black (A3, normal): Lên đến 13 trang/phút; In hai mặt (A4): Tối đa 12 ppm |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 512 MB |
| OS | Windows 7 (32/64 bit), Windows 2008 Server R2, Windows 8 (32/64 bit), Windows 8.1 (32/64 bit), Windows 10 (32/64 bit), Windows 2012 Server, Windows 2016 Server, Red Hat Enterprise Linux : 5, 6, 7, Fedora : 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, openSUSE : 112, 11.4, 12.1, 121.2, 12.3, 13.1, 13.2, 42.1, Ubuntu : 11.10, 12.04, 12.10, 13.04, 13.10, 14.04, 14.10, 15.04, 15.10, 16.04, 16.10, 17.04, 17.10, 18.04, 18.10, 19.04, SUSE Linux Enterprise Desktop : 10, 11, 12, Debian : 6, 7, 8, 9, Linux Mint : 15, 16, 17, 18 |
| Loại mực sử dụng | HP 335A Black Original LaserJet Toner Cartridge (7,400 pages với độ phủ 5%); CF257A HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (80,000 pages) |
| Khổ giấy | Tray 1: 98 x 148 to 297 x 432 mm; Tray 2: 148 x 210 to 297 x 354 mm |
| Hỗ trợ loại giấy | Plain, Mid-weight, Light, HP LaserJet, Colored, Preprinted, Recycled, Intermediate, Letterhead, Prepunched |
| Tính năng chính | Máy in laser đen trắng đa năng (Print, Copy, Scan) khổ A3, in đảo mặt, network |
| Kích thước | 738 x 721 x 678 mm |
| Khối lượng | 31,5 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 7,7 giây |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.