| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình | 4.3″ LCD (color) with Cap Sense touchscreen function |
| Độ phân giải | In: Lên đến 1200 x 1200 dpi; Copy: Lên đến 600 x 600 dpi; Scan: Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Giao tiếp | 1 x Ethernet; 1 x Hi-Speed USB 2.0 (device); 1 x Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 x Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac (dual band) |
| Tốc độ | In: Lên đến 34 trang A4/phút (trắng đen, draft); 34 trang A4/phút (màu, draft); 22 trang A4/phút (trắng đen), 18 A4/phút (màu); Copy: Lên đến 18 bản/phút (trắng đen), 13 bản/phút (màu) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 512MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11; Windows 10; macOS 11 Big Sur; macOS 12 Monterey; macOS 13 Ventura; macOS 14 Sonoma; Linux; Chrome OS |
| Loại mực sử dụng | HP 938 Black, Cyan, Magenta, Yellow Original Ink Cartridges |
| Khổ giấy | A4; A5; A6; B5 (JIS); Envelope (DL, C5, C6, Chou #3, Chou #4); Card (Hagaki); A3 |
| Hỗ trợ loại giấy | Plain; HP EcoFFICIENT; HP Premium Presentation Matte 120g; HP Tri-fold Brochure Glossy 180g; HP Brochure Matte 180g; HP Brochure Glossy 180g; HP Advanced Photo Papers; Light 60-74g |
| Định lượng giấy | 60 đến 105 g/m² (khuyến nghị); Hỗ trợ 34 đến 250 g/m² |
| Tính năng chính | In, Scan, Copy, Hỗ trợ in, scan 2 mặt tự động, In không dây qua Wifi |
| Kích thước | 581 x 467 x 386mm (Chưa gồm Output Tray và Cleanout Door); 581 x 842 x 386mm (Đã gồm Output Tray và Cleanout Door) |
| Khối lượng | 19.5kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 12 giây (trắng đen); 13 giây (màu) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.